Quảng cáo 1
  1. Trang chủ
  2. Tin tức
  3. TỪ VỰNG TOEIC VỀ CHỦ ĐỀ TAXES (THUẾ)

TỪ VỰNG TOEIC VỀ CHỦ ĐỀ TAXES (THUẾ)

TỪ VỰNG TOEIC (Phần 17)

Hôm nay hãy cùng ISEC tìm hiểu về từ vựng TOEIC của chủ đề Taxes - Thuế nhé!

 

tu vung toeic chu de taxes

Taxes - Thuế

1. Calculation /,kælkju'leiʃn/- (n): ‹sự/kết quả› tính, tính toán; ‹sự› dự tính, trù liệu

2. Deadline /ˈdedlaɪn/- (n): thời hạn chót

3. File /fail/- (v): sắp xếp, sắp đặt

4. Fill out N/A- (v): hoàn tất, hoàn thành; điền vào (cho đầy đủ)

5. Give up N/A- (v): bỏ, từ bỏ, thôi; tạm dừng; đầu hàng

6. Joint /dʒɔint/- (adj): chung, cùng

 

tu vung toeic chu de thue

 

7. Owe /ou/- (v): nợ, mắc nợ; mang ơn, hàm ơn, chịu ơn

8. Penalty /'penlti/- (n): khoản tiền phạt

9. Preparation /,prepə'reiʃn/- (n): ‹sự› chuẩn bị, sửa soạn

10. Refund /ri:'fʌnd/- (n, v): (n) sự trả lại tiền; (v) trả lại, hoàn lại tiền

11. Spouse /spauz/- (n): Chồng, vợ

12. Withhold /wi 'hould/- (v): cố nhịn, kìm lại, giữ lại; ngăn cản, cản trở

 

Tham khảo thêm:

* KHOÁ HỌC TOEIC TẠI ĐÀ NẴNG

* LUYỆN THI TOEIC CẤP TỐC TẠI ĐÀ NẴNG

 

* Những điều cần biết khi luyện thi TOEIC

* Các mẹo làm bài thi TOEIC bạn nhất định phải biết

 

* Từ vựng TOEIC (Phần 16)

 

*Từ vựng TOEIC (Phần 18): Tại đây


Đăng ký khóa học TOEIC và được tư vấn về khóa học TOEIC tại:

TRUNG TÂM ANH NGỮ - TIN HỌC ISEC

Địa chỉ: 50 Hàm Nghi - Phường Thanh Khê - Quận Hải Châu - Tp. Đà Nẵng

Hotline: (0236)3702 150/ 0935.667.179

Chứng nhận

  • Chứng nhận 1
  • Chứng nhận 2
  • Chứng nhận 3
Hãy gọi cho chúng tôi

0901 126 626

Hoặc để chúng tôi

Gọi lại cho bạn

  • Bạn có muốn nhận tư vấn miễn phí để cải thiện trình độ tiếng Anh của bản thân không?

Quảng cáo 2
Loading...